Từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng “O”


0
Categories : Blog
object
objective
obligation
observation
observe
observer
obtain
obvious
obviously
occasion
occasionally
occupation
occupy
occur
ocean
odd
odds
of
off
offense
offensive
offer
office
officer
official
often
oh
oil
ok
okay
old
Olympic
on
once
one
ongoing
onion
online
only
onto
open
opening
operate
operating
operation
operator
opinion
opponent
opportunity
oppose
opposite
opposition
option
or
orange
order
ordinary
organic
organization
organize
orientation
origin
original
originally
other
others
otherwise
ought
our
ourselves
out
outcome
outside
oven
over
overall
overcome
overlook
owe
own
owner

Leave a Reply

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN HÀNG TUẦN
Hãy cho phép chúng tôi email đến bạn hàng tuần để bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin hữu ích nào!
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng của bạn. Vì vậy, thông tin bạn cung cấp sẽ không được chia sẻ với bên thứ ba khác.
error: Content is protected !!
%d bloggers like this: