Từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng “G”


1 comment
Categories : Blog
gain
galaxy
gallery
game
gang
gap
garage
garden
garlic
gas
gate
gather
gay
gaze
gear
gender
gene
general
generally
generate
generation
genetic
gentleman
gently
German
gesture
get
ghost
giant
gift
gifted
girl
girlfriend
give
given
glad
glance
glass
global
glove
go
goal
God
gold
golden
golf
good
government
governor
grab
grade
gradually
graduate
grain
grand
grandfather
grandmother
grant
grass
grave
gray
great
greatest
green
grocery
ground
group
grow
growing
growth
guarantee
guard
guess
guest
guide
guideline
guilty
gun
guy

1 comment on “Từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng “G”

    Tổng hợp 3000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng nhất có audio [PDF]|

    • 16/08/2020 at 9:10 sáng

    […] B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y […]

Leave a Reply

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN HÀNG TUẦN
Hãy cho phép chúng tôi email đến bạn hàng tuần để bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin hữu ích nào!
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng của bạn. Vì vậy, thông tin bạn cung cấp sẽ không được chia sẻ với bên thứ ba khác.
error: Content is protected !!
%d bloggers like this: