Menu Đóng

Tổng hợp word form lớp 7 đầy đủ

Word form (“dạng từ” hay “hình thức từ”) là một trong những dạng câu hỏi trong các bài kiểm tra và thi tốt nghiệp THPT nhằm kiểm tra lượng từ vựng của học sinh. bao gồm động từ, danh từ, tính từ và trạng từ. Bảng tra cứu nhanh Word Form lớp 7 sau đây sẽ giúp các em học sinh tổng hợp các dạng từ theo đơn vị bài học và bài tập word form đi kèm.

Tổng hợp word form lớp 8

Tổng hợp word form lớp 9

Tra cứu word form lớp 7 theo bài học

Word form lớp 7 unit 1

Động từDanh từTính từTrạng từ
 differencedifferent 
 distancedistant 
  far  
further/ father
 
  happy
unhappy
 
complaincomplaint  
  awfulawfully
  horriblehorribly
 safetysafe 
 dangerdangerous 
  terribleterribly
relaterelatives  
 class
class room
classmate
  

Word form lớp 7 unit 2

Động từDanh từTính từTrạng từ
inviteinvitation  
 funfunny 
 nervenervous 
worry worried 

Word form lớp 7 unit 3

Động từDanh từTính từTrạng từ
washwashing-machine  
drydryer  
teachteacher  
workworker  
writewriter  
 farm
farmer
  
 music
musician
  
bakebaker  

Word form lớp 7 unit 4

Động từDanh từTính từTrạng từ
 interestinteresting 
 Physicsphysical 
 alphabetalphabetic 
employemployee  
actactivity  
 library librarian  
paintpainter  
drivedriver  
    
entertainentertainment  

Word form lớp 7 unit 5

Động từDanh từTính từĐộng từ
 teen teenager  
bore boring/ bored 
 healthhealthy 
 house household  
relaxrelaxationrelaxed/ relaxing 
repairrepairer  
 art artist  
drivedriver  
 engine engineer  
 electricianelectric 
drydryer  
 depthdeep 
 heighthigh 
 healthhealthy 
measuremeasurement  
 difficultydifficult 
drawdrawing  
 famefamous 
helphelphelpful 
 differencedifferent 

Word form lớp 7 unit 6

Động từDanh từTính từTrạng từ
celebratecelebration  
collectcollection
collector
  
 art
artist
  
 library
librarian
  
 music
musician
  
 novel
novelist
  
 Physicsphysical 
 teenage
teenager
  

Word form lớp 7 unit 7

Động từDanh từTính từTrạng từ
studystudent  
 piano
pianist
  
 engine
engineer
  
 garden
gardener
  
 journalistjournal 
 cash cashier  
feedfood  
 lazinesslazy 
 homehomeless 

Word form lớp 7 unit 8

Động từDanh từTính từTrạng từ
  regularregularly
bakebaker
bakery
  
shopshopping
shop-keeper
  
 school schooling  
 marketmarketable   
thinkthoughtthoughtful 
 nation
nationality
national 
 office
post-officer
  
 parentparental 
 mail
mailman
  

Word form lớp 7 unit 9 – unit 16

Động từDanh từTính từTrạng từ
 friendfriendly 
 carecareful
careless
 
adviseadvice  
 heighthigh 
 weightweigh 
balancebalancebalanced 
 dirtdirty 
choosechoice  
swimswimmer  
cyclecyclist  
actactivity  
performperformance
performer
  
viewviewer  
comfortcomfortcomfortable 
amuseamusement  
 addictaddictive 
educateeducation  
robrobbery
robber
  
dependdependencedependent 
 peacepeaceful 

Word form lớp 7 mở rộng bổ sung

WORD FORM E7

 VERBNOUNADJADVNOTE
   angerAngry giận
   anxietyAnxious lo lắng
 Act activity  hoạt động
 Amuse amusementamusing
amused 
 vui chơi
 Attract attractionattractive  hấp dẫn
 Beautify beautybeautiful  đẹp
   business
businessman
Busy bận rộn
 Care carecareful
careless 
 cẩn thận
 celebrate celebration  tổ chức ăn mừng
  Center central trung tâm
 Collect collection
collector
  thu thập
 Comfort comfortcomfortable  tiện nghi
  Communicate   truyền thông
   curiosityCurious tò mò
  danger Dangerous nguy hiểm
 Die deathdead  chết
   deaf-muteDeaf điếc
   depthDeep sâu
 Depend dependencedependent  phụ thuộc
   differenceDifferent khác nhau
   difficultyDifficult khó khăn
 Disappoint disappointmentdisappointed
disappointing 
 thất vọng
  Economy
economist
economics
 economic kinh tế
  Electricity
electrician
 electric điện
 Excite excitementexciting
excited 
 hào hứng
 Explain explanation  giải thích
 Fascinate fascinationfascinated
fascinating 
 lôi cuốn
  Friend
friendship
 friendly bạn bè
   fluencyFluent trôi chảy
 Harm Harmful/ less có hại
   happinessHappy hạnh phúc
  Health healthy khỏe mạnh
  History
historican
 historical lịch sử
  informInformation informative thông tin
 Invent invention  phát minh
   lazinessLazy lười biếng
   lengthLong dài
 Move movement movable di chuyển
  Nation
nationality
 national quốc gia
quốc tịch
  Nature natural tự nhiên
 Please pleasure pleased vui vẻ
 Pollute pollutionpolluted
unpolluted 
 ô nhiễm
 Possess possession  sở hữu
 Practise practicepractical  thực hành
 Prepare preparation  chuẩn bị
 Prevent prevention  ngăn cản
 Produce product
production
producer
  sản xuất
 Protect protectionprotective  bảo vệ
 ReasonReason reasonable lý do
  Science
scientist
 scientific khoa học
  Society social
sociabale
 xã hội
   strengthStrong mạnh
  succeedSuccess successful thành công
  varyVarietyVarious đa dạng
  Value valuable
valueless
 giá trị
  Violence violent bạo hành
   warmthWarm ấm áp
   widthWide rộng
   wonderWonderful kỳ diệu

Tải xuống Bài tập Word form Lớp 7

Tra cứu toàn bộ word form lớp 7

VERBNOUNADJNghĩa
angerangrygiận
anxietyanxiouslo lắng
acthoạt động
amuseamusementamusing/amusedvui chơi
attractattractionattractivehấp dẫn
beautifybeautybeautifulđẹp
business; businessmanbusybận việc
carecarecareful; carelesscẩn thận
celebratecelebration; celebritytổ chức lễ
centercentraltrung tâm
collectcollection, collectorcollectivethu thập
comfortcomfort(un)comfortabletiện nghi
communicatecommunicationcommunicativethông tin
curiositycurioustò mò
endangerdangerdangerousnguy hiểm
diedeathdeadchết
deafendeafnessdeafđiếc
deependepthdeepsâu
depend(in)dependence(in)dependentphụ thuộc, tự do
differdifferencedifferentkhác nhau
difficultydifficultkhó khăn
disappointdisappointmentdisappointing/disappointedthất vọng
economy, economicseconomicalkinh tế
electrifyelectrician, electricityelectric, electricalđiện
exciteexcitementexcited, excitinghào hứng
explainexplainationgiải thích
fascinatefascinationfascinating, fascinatedlôi cuốn
friendfriendlybạn bè
fluencyfluenttrôi chảy
harmharmharmful, harmlesshại
happinesshappy, unhappyhạnh phúc
healthhealthy, healthfulsức khỏe
history, historicanhistoric, historicallịch sử
informinformationinformativethông tin
inventinvention, inventorphát minh
lazinesslazylười biếng
lengthenlengthlongdài
movemovementdi chuyển
nation, nationalitynational, internationalnước/ quốc tịch
naturenaturaltự nhiên
pleasepleasurepleasantvui vẻ
pollutepollution, pollutantpollutedô nhiễm
possesspossessionpossessivesở hữu
practisepracticepracticalthực hành
preparepreparationpreparatorychuẩn bị
preventpreventionpreventivengăn cản
produceproduction, product, productivityproductivesản xuất
protectprotectionprotectivebảo vệ
reasonreasonreasonable, unreasonablelý do
science, scientistscientifickhoa học
socializesocietysociablexã hội
strengthenstrengthstrongmạnh
succeedsuccesssuccessful, unsuccessfulthành công
varyvarietyvariusđa dạng
evaluatevaluevaluable, invaluable, valuelessgiá trị
violenceviolentbạo động
widenwidthwiderộng
wonderwonderwonderfulkỳ diệu
Bảng tra cứu Word form Tiếng Anh 7

LUYỆN TẬP WORDFORM TIẾNG ANH 7 >>>

Điền loại từ thích hợp vào chỗ trống cho từ trong ngoặc

1.

This is the biggest……………..in the city. (Build)

2.

He plays soccer ……………………..……….……… (Beauty)

3.

Hoa has a fine ……………………..……….……… of stamp. (Collect)

4.

He is a famous……………………. (Act)

5.

You must …………………………… the answer you choose. (Dark)

6.

We have a lot of  ……………………..………  in learning English. (Difficult)

7.

She welcomes us……………………..……….……… (Deep)

8.

He …………………..  for his wrongdoings. (Apology)

9.

Bill Gates is a famous …………………….. (Busy)

10.

There is no ……………………..……   between my answer and his. (Differ)

1 Comment

  1. Pingback:Tổng hợp word form lớp 9 theo đơn vị bài học chuẩn bị thi THPT

Leave a Reply

error: Content is protected !!
%d bloggers like this: