Giới từ thông dụng trong Tiếng Anh


0
Categories : Bài tập Tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ là một loại từ dùng để diễn tả mối liên quan về không gian (in, on, in front of) và thời gian (on, in, at, during) hoặc đóng vai trò ngữ nghĩa khác nhau.

Giới từ thường được kết hợp với một danh từ hoặc đại từ, hoặc cụm danh từ hoặc thỉnh thoảng là tân ngữ

Cách sử dụng giới từ trong Tiếng Anh

1. Giới từ làm bổ ngữ cho một danh từ:

the weather in March (thời tiết vào tháng 3)

cheese from France (phô-mai Pháp)

2. Giới từ chỉ định vị ngữ

the key is under the stone. (Chìa khóa ở dưới cục đá.)

3. Giới từ bổ ngữ cho một động từ

sleep throughout the winter (ngủ suốt mùa đông)

danced atop the tables for hours (khiêu vũ trên bàn trong nhiều giờ)

4. Giới từ bổ ngữ cho một tính từ

happy for them (vui cho họ)

worried about the children (lo lắng về con cái)

Giới từ thời gian

AT

  • Đi với gi:

at 5 o’clock (lúc 5 giờ); at 11.45 (lúc 11h45)

  • Đi với kỳ nghỉ/lễ :

at Christmas – at the moment / at present – at the same time – at weekends – at the age of…

  • Đi với Thời gian đặc biệt trong ngày:

at midnight (lúc nửa đêm), at lunchtime (vào giờ ăn trưa), at sunrise/sunset (lúc hoàng hôn/ bình minh)

  • Diễn đạt thời gian ngắn:

at the moment (ngay lúc này), at present (hiện tại), at the same time (cùng lúc), at the age of (vào độ tuổi)

IN 

  • Diễn tả buổi trong ngày:

in the morning/afternoon/evening (vào buổi sáng/ trưa/tối)

  • Diễn tả thời gian dài hơn: tháng, mùa, năm, thập kỷ, thế kỷ

in April – in 1986 – in winter – in the 19th century – in the 1970s – in 21st century

  • In + khoảng thời gian = thời gian trong tương lai

Jack will be back in a week. (Jack sẽ trở lại trong vòng một tuần.)

The train will leave in a few minutes.(Tàu lửa sẽ rời khỏi trong vài phút)

  • In + thời gian cần để làm việc gì:

I learned to drive in four weeks. (Tôi học lái xe trong bốn tuần)

FOR

  • For + khoảng thời gian:

for six years – for two hours – for a week

I’ve lived in this house for six years. (Chúng tôi sống trong ngôi nhà này được sáu năm.)

They have been watching TV for two hours.(Họ đã xem TV được hai giờ.)

UNTIL

  • Ta sử dụng until/till để nói một tình huống diễn tiến trong bao lâu.

Let’s wait until it stops raining. (Hãy chờ cho đến khi tạnh mưa)

I stayed in bed until half past nine. (Tôi ở trên giường đến chín giờ rưỡi)

ON

  •  Đi với ngày tháng (dates)ngày trong tuần (day):

on 12 March (vào ngày 12 tháng 3) on Friday (vào Thứ 6

on Friday morning (vào sáng Thứ 6)

on Sunday afternoon (vào trưa Chủ Nhật) -on Saturday night (vào tối Thứ Bảy)

DURING

  • during +  danh từ chỉ sự việc xảy ra

during the film – during our holiday – during the night

I fell asleep during the film. (Tôi ngủ gật suốt bộ phim)

We met a lot of interesting people during our holiday. (Chúng tôi đã gặp nhiều người thú vị trong kỳ nghỉ)

SINCE

  • since + điểm thời gian

since April – since 1992 – since 8 o’ clock

It has been raining since one o’ clock. (Trời mưa từ một giờ).

They’ve known each other since they were at school. (Chúng tôi biết nhau từ khi còn đi học)

FROM – TO

  • Ta sử dụng from – to + thời gian bắt đầu và kết thúc

Last evening we watched TV from 5 to 8 o’ clock. (Chiều tối qua chúng tôi đã xem TV từ 5 giờ đến 8 giờ)

BY

  • Ta sử dụng by + giờ để chỉ thời gian trước đó

There is a meeting at 2pm. She will be back by 2pm. (Có một cuộc họp lúc 2 giờ. Cô ấy sẽ trở lại trước hai giờ)

BETWEEN..AND

  • Ta dùng between…and chỉ khung thời gian hành động diễn ra

He works on the field between 7 am and 5pm.

AFTER/ BEFORE

He often goes home immediately after work. (Anh ấy thường về nhà ngay sau giờ làm.)

You can call me before 8.00pm tonight. (Bạn có thể gọi cho tôi trước 8 giờ tối nay.)

Luyện tập Giới từ chỉ Thời gian >>>

Giới từ chỉ nơi chốn

Pr

IN:

  • IN + nơi chốn: ở trong

I watch TV in the living room. (Tôi xem TV trong phòng khách)

  • IN + thành phố/ quốc gia

I arrived in New York city this morning. (Tôi đã đến thành phố New York sáng nay.

AT

  • AT + vị trí chính xác hay nơi cụ thể

I met her at the entrance of the school. (Tôi đã gặp cô ấy tại cổng trường.)

  • AT + table

She is working at her table. (Cô ấy đang làm việc tại bàn.)

  • AT+ sự kiện

at concert (tại buổi hòa nhạc), at the party (tại bữa tiệc)

  • AT + nơi bạn sẽ làm việc gì cụ thể

at the movies (tại rạp chiếu phim), at university (tại trường đại học), at work (ở công ty/cơ quan), at home (ở nhà), at school (ở trường)

ON

  • ON + vật/ điểm đính/đóng vào

Look at the picture on the wall. (Hãy nhìn vào bức tranh trên tường)

The books are on the shelf. (Những quyển sách trên kệ.)

  • Kế bên hoặc dọc theo bờ (sông)

Cambridge is on the River Cam. (Cambridge bên bờ sông Cam)

  • Ở trên vật/ bề mặt khác và có thể chạm được

The book is on the desk. (Quyển sách ở trên bàn làm việc.)

  • ON + the left/right: ở bên trái/ phải

The shop is on the left. (Cửa hàng ở bên trái)

  • ON + tầng lầu

I live on the 2nd floor. (Tôi sống trên tầng 2)

  • ON + phượng tiên di chuyển

I go to work on trains/ on the bus. (Tôi đi làm bằng tàu lửa/ xe buýt)

She came here on a plane. (Cô ấy đến đây bằng máy bay.)

  • ON + television, radio

What is on TV tonight? (Có chương trình gì trên TV tối nay vậy?)

BY, NEXT TO, BESIDE, NEAR

  • Chỉ khoảng cách không xa

The girl next to me is my neighbor. (Cô gái kế bên tôi là hàng xóm của tôi.)

BETWEEN..AND

  • Chỉ khoảng giữa hai bên, người, vật

My hometown is between Hai Phong and Dalat. (Quê tôi ở giữa Hải Phòng và Đà Lạt.)

BEHIND

  • behind = at the back of

I hung my coat behind the door. (Tôi treo áo ở đằng sau cánh cửa.)

IN FRONT OF

  • in front of : phía trước ai hay vật gì đó

She is standing in front of me. (Cô ấy đang đứng trước mặt tôi)

UNDER

  • Under = Ở dưới/ được phủ dưới cái gì

The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)

BELOW

  • below = bên dưới

The plane is just below the cloud.(Chiếc máy bay ngay dưới đám mây)

OVER

  • Ở trên nhưng cao hơn vật gì khác

She held the umbrella over us. (Cô ấy che dù trên chúng tôi.)

  • over = quá

Most of the shoes are over $100. (Hầu hết những đôi giày này trên $100)

  • Bắt từ bên này sang bên kia

I walked over the bridge. (Tôi đi bộ băng qua cầu)

She jumped over the gate. (Cô ấy nhảy qua hàng rào)

THROUGH

  • Từ một điểm cuối này đến điểm cuối khác

We walked through the woods. (Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng.)

TO

  • to = hướng đến, tới

We went to Nha Trang last year. (Chúng tôi đi Nha Trang năm ngoái.)

  • to+ bed = đi ngủ

He goes to bed early. (Anh ấy đi ngủ sớm)

INTO

  • into = hướng vào bên trong hoặc giữa cái gì

We came into the room. (Chúng tôi vào trong căn phòng.)

TOWARDS

  • toward = tiến tới gần hơn ai hoặc vật gì

The dog ran towards the boys. (Con chó chạy về phía các cậu bé.)

ONTO

  • onto: chỉ chuyển động hướng vào hoặc lên trên một điểm

I stepped onto the platform. (Tôi bước lên trên sân ga.)

FROM

  • from: chỉ nơi chốn người hoặc vật bắt đầu/ khởi hành

What time does the the trains from Ho Chi Minh arrive? (Mấy giờ tàu từ TP. Hồ Chí Minh đến?)

Luyện tập Giới từ chỉ Nơi chốn/ Vị trí

Giới từ thông dụng hàng ngày

  1. be afraid/ scared of: sợ
  2. be ashamed of: xấu hổ
  3. be aware of: ý thức
  4. be capable of: có khả năng
  5. be free of: rảnh
  6. be sorry about: hối hận về
  7. be sorry for: thương hại, tiếc cho
  8. be sad about: buồn về
  9. be honest with: thật thà với
  10. be made of: làm bằng (chất liệu có thấy sau khi thành hình: wood, plastic)
  11. be made from: làm bằng (chất liệu không thể thấy sau khi thành hình: sugar, cheese,…)
  12. be ill with: đau ốm vì
  13. be bored with: chán
  14. be rich in: giàu có về
  15. be mad at: nổi giận với ai
  16. be annoyed at: bực mình về
  17. be good/ bad/ excellent at: giỏi/ dở/ xuất sắc về
  18. be different from: khác với
  19. be safe from: an toàn khỏi
  20. be tired from: mệt mỏi vì
  21. be tired of: chán vì
  22. be surprised at: ngạc nhiên về
  23. be pleased at: hài lòng với
  24. be angry at: nổi giận về
  25. be amazed at: ngạc nhiên về
  26. be successful in: thành công về
  27. be expert in: chuyên gia, thành thạo về
  28. be disappointed in: thất vọng về
  29. be satisfied with: hài lòng với
  30. be popular with: nổi tiếng với
  31. be parallel with: song song với
  32. be overcome with: bị chế ngự bởi
  33. be impatient with: mất bình tĩnh, nổi cáu với
  34. be identical with: giống với
  35. be familiar with: quen thuộc với
  36. be delighted with: phấn khởi về
  37. be careful with: cẩn thận với
  38. be busy with: bận rộn với
  39. be necessary for: cần thiết cho
  40. be hungry for: them
  41. be homesick for: nhớ
  42. be kind to so: tử tế với
  43. be essential for: thiết yếu cho
  44. be eligible for: đủ khả năng
  45. be eager for: háo hức
  46. be sure about/ of : chắc chắn về
  47. be timid about: nhút nhát về
  48. be acceptable to: chấp nhận vào
  49. be married to: kết hôn với
  50. be necessary to: cần thiết đối với
  51. be due to: tại vì
  52. be short of: thiếu
  53. be worthy of: xứng đáng
  54. be anxious about: lo lắng
  55. be careful/ careless about: cẩn thận/ bất cẩn về
  56. be certain about: chắc chắn về
  57. be full of: đầy
  58. be guilty of: có tội về
  59. be heard of hearing: lãng tai
  60. be inconsiderate of: không ý tứm không để ý
  61. be independent of: độc lập
  62. be jealous/ envious of: ghen
  63. be proud of: tự hào
  64. be fond of: thích
  65. be composed of: bao gồm
  66. be characteristic of: có đặc điểm
  67. be famous for: nổi tiếng vềbe grateful to so for st: biết ơn ai về cái gì
  68. be good for: tốt cho

Luyện tập Giới từ thông dụng hàng ngày >>>

Leave a Reply

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN HÀNG TUẦN
Hãy cho phép chúng tôi email đến bạn hàng tuần để bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin hữu ích nào!
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng của bạn. Vì vậy, thông tin bạn cung cấp sẽ không được chia sẻ với bên thứ ba khác.
error: Content is protected !!
%d bloggers like this: