Phân biệt tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ

Một số từ vựng được sử dụng khác nhau trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ bạn cần biết.

Anh-AnhAnh-MỹNghĩa
autumnfallmùa thu
aerialantennaăng-ten
angry & madmad & crazygiận điên
banger, sausagesausagexúc xích
barrister/solicitorattorney/lawyerluật sư
bathbathtub, tubbồn tắm
billcheckhóa đơn
biscuitcookie, crackerbánh quy
block of flatsapartmentcăn hộ
housebuildingtòa nhà
bookingreservationđặt trước
bonnethood (of a car)mui xe
braces (to hold up trousers)suspendersdây đeo quần
carautomobile, carxe hơi
car parkparking lotbãi đỗ xe
caravantrailernhà trên xe
chapguy, man, boygã, tên (chỉ nam)
chemist'sdrugstorenhà thuốc
chest of drawersdresser/bureautủ kéo
chipsfrieskhoai tây chiên
cigarette, fagcigarette or cigaretthuốc lá
cinemamovie theaterrạp chiếu phim
city centredowntown
trung tâm thành phố
classgradelớp
clothes pegclothespinkẹp phơi quần áo
crispspotato chipskhoai tây chiên
crossroadsintersectiongiao lộ
cookerstovebếp nấu
cupboardclosettủ chén
curtainsdrapesmàn
curriculum vitaeresumesơ yếu lý lịch
diaryjournal, diarynhật ký
dressing gownrobeđồ ngủ
enginemotorđộng cơ
driving licencedriver's licensebằng lái xe
estate agentrealtormôi giới nhà đất
dummypacifiervú giả (cho trẻ em ngậm)
filmmoviephim
fizzy drinkpop, soda, cokenước ngọt
flatapartmentcăn hộ
flyoveroverpasscầu vượt
floorstoreytầng
footballsoccerbóng đá
fornighttwo weekshai tuần
foyerlobby/foyersảnh
full stopperioddấu chấm
fringebangs(tóc) mái
gardenyardsân vườn
gasfossil fuelnhiên liệu
gaol, prison, jailprison, jail, penitentiary, pokeynhà tù, trại cải tạo
grillbroilnướng (thịt)
ground floorfirst floortầng trệt
gear-levergear shiftsang số
handbagpursetúi xách nữ
hand brakeparking brake, emergency brakephanh tự động
headmaster, headmistress, head teacherprincipalhiệu trưởng
high school, secondary school, comprehensive schoolhigh school (junior, high, senior high)trường trung học
holidayvacationkỳ nghỉ
hirerentthuê
hoovervacuum, vacuum cleanerhút bụi, máy hút bụi
jellyjello, gelatinthạch
jamjellymứt
ladybirdladybugbọ cánh cứng
luggagebaggage, luggagehành lý
liftelevatorthang máy
lorrytruckxe tải
maizecornngô, bắp
mackintosh, raincoatraincoatáo mưa
managing directorchief executive officergiám đốc điều hành
marksgradesđiểm
motorwayfreewayđường cao tốc
mincechopped beefthịt băm
mobile phonecell phoneđiện thoại di động
nappydiaper
pavementsidewalkvỉa hè
petrolgas, gasolinexăng, dầu
plimsolls, trainers, pumpssneakersgiày thể thao
postal codezip codemã bưu điện
postmanmailmanbưu tá
prambabyem bé
carriagebuggyxe ngựa
propertyreal estatebất động sản
pocket moneyallowancetiền trợ cấp
public schoolprivate schooltrường tư thục
state schoolpublic schooltrường công
primary schoolelementary schooltrường tiểu học
pudding/dessertdessertmón tráng miệng
receptionfront deskquầy lễ tân
receptionistdesk clerknhân viên lễ tân
ring up/phonecall/phonegọi điện
rowargumenttranh cãi
rubbererasercục tẩy
rubbishgarbage/ trashrác
rucksackbackpack/ backbagba-lô
serviettenapkinkhăn ăn
stockholdershareholdercổ đông
sweetscandykẹo
queuelinexếp hàng
shopstorecửa hàng
starter, entreeappetizermón khai vị
single ticketone-way ticketvé một chiều
surnamelast namehọ
surgerydoctor's/dentist's officephòng khám
tapfaucetvòi nước
taxicab, taxixe taxi
termsemesterhọc kỳ
tightspantihosequần bó
timetableschedulethời gian biểu
tincanhộp, lon
toilet, lavatory, WC, loobathroom, restroom, washroom, johnnhà vệ sinh
torchflashlightđèn pin
trouserspantsquần dài
tube, undergroundsubwaytàu điện ngầm
vestundershirtáo gi-lê
waistcoatvestáo gi-lê
walletwallet, billfoldví nam
wedding ringwedding band/ringnhẫn cưới
windscreenwindshieldcửa chắn gió
zebra crossingpedestrian crossingvạch đường người đi bộ
zipzipperkhóa kéo
zedthe letter zee (Z)Z
Advertisements

Gửi phản hồi